Bird Migration Sự di cư của loài chim
Migration is the regular movement of animals between their breeding grounds and the areas that they inhabit during the rest of the year. | Di cư là sự di chuyển thường xuyên của các động vật giữa nơi sinh sản của chúng và các khu vực mà chúng sinh sống trong khoảng thời gian còn lại của năm. |
Many types of animals migrate, but bird migration in particular has fascinated observers for centuries. | Có nhiều loại động vật di cư, nhưng sự di cư của loài chim nói riêng đã thu hút các nhà quan sát trong nhiều thế kỷ. |
Migration is an excellent example of how nature has responded to the biological imperative for species to evolve and spread out into all possible ecological niches that can provide the conditions necessary for species to breed and raise young. | Di cư là một ví dụ tuyệt vời về cách mà tạo hóa đã đáp ứng nhu cầu về sinh học cho các loài tiến hóa và lan rộng ra tất cả các mảng sinh thái mà có thể cung cấp các điều kiện cần thiết cho các loài sinh sản và nuôi con. |
The most common form of bird migration involves traveling to higher latitudes to breed during the warm season and then returning to lower latitudes during the non-breeding period. | Hình thức di cư của loài chim phổ biến nhất liên quan đến việc di chuyển đến các vĩ độ cao hơn để sinh sản trong mùa ấm và sau đó trở về vĩ độ thấp hơn trong thời kỳ không sinh sản. |
This form of migration allows birds to breed in areas that provide optimal conditions for nesting and feeding their young. | Hình thức di cư này cho phép các loài chim sinh sản trong các khu vực cung cấp điều kiện tối ưu để làm tổ và nuôi con. |
Because of the way in which the continents are situated upon Earth, migration of this type takes place primarily into the higher latitudes of the Northern Hemisphere. | Do cách thức này mà các lục địa nằm trên Trái Đất, việc di cư loại này diễn ra chủ yếu vào các vĩ độ cao hơn của Bán cầu Bắc. |
No land birds are known to migrate into the higher latitudes of the Southern Hemisphere; only species of seabirds migrate to the Southern Hemisphere to breed. | Không có loài chim đất nào được biết là di cư vào các vĩ độ cao hơn của Bán cầu Nam; chỉ có loài chim biển di cư đến Nam bán cầu để sinh sản. |
Although most bird migration takes place between the lower and higher latitudes of the Northern Hemisphere, many species are transequatorial, living in the Northern Hemisphere during the breeding season and in the Southern Hemisphere during the remainder of the year. | Mặc dù hầu hết sự di cư của loài chim diễn ra giữa các vĩ độ thấp hơn và cao hơn của Bắc bán cầu, có nhiều loài di chuyển xuyên xích đạo, sống ở Bắc bán cầu trong mùa sinh sản và ở Nam bán cầu trong thời gian còn lại của năm. |
A well-known example of transequatorial migration is the arctic tern. This tern, which breeds in the arctic regions and winters in antarctic waters, travels 24,000 miles a year during migration. | Một ví dụ rõ ràng về di cư xuyên xích đạo là chim én Bắc cực. Loài én này sinh sản ở các vùng Bắc Cực và mùa đông ở vùng biển Nam Cực, chuyến hành trình di cư của chúng khoảng 24.000 dặm một năm . |
Not all migration is long distance. | Không phải tất cả sự di cư nào cũng dài cả. |
Some species exhibit altitudinal migration. | Mà một số loài còn di cư theo độ cao so với mực nước |
Their breeding areas are in higher elevations, near or at the peaks of mountains, and they spend the non-breeding season in neighboring 2 valleys or other nearby low country. | Các khu vực sinh sản của chúng ở các độ cao cao hơn, ở gần hoặc sát các đỉnh núi, và chúng trải qua mùa không sinh sản ở 2 thung lũng lân cận hoặc các nước khác thấp gần đó (so với mực nước biển). |
This variety of migration is typical of many grouse species, including the ptarmigan, a type of arctic grouse. | Sự đa dạng di cư này là điển hình của các loại gà gô, bao gồm gà gô trắng, một loại gà gô Bắc Cực. |
Many rock ptarmigan never leave the high arctic tundra, spending their breeding season atop windswept arctic peaks and the winter season in nearby valleys, enduring some of the coldest conditions on Earth. | Nhiều con gà gô trắng đá không bao giờ rời khỏi vùng lãnh nguyên Bắc Cực cao, dành cả mùa sinh sản của chúng trên đỉnh Bắc Cực lộng gió và mùa đông ở các thung lũng gần đó, chịu đựng một số điều kiện khí hậu lạnh nhất trên Trái Đất. |
During migration, most birds fly for a limited period each day, probably about six to eight hours, typically flying distances of several hundred miles. | Trong chuyến hành trình, hầu hết các loài chim bay trong một thời gian hạn chế mỗi ngày, khoảng sáu đến tám giờ, thường bay tầm vài trăm dặm. |
Some birds, however, undertake much longer flights when their routes include crossing large bodies of water or other geographic features such as deserts and mountains. | Một số loài chim, tuy nhiên, thực hiện các chuyến bay dài hơn nhiều khi các tuyến đường của chúng bao gồm vượt qua các vùng nước lớn hoặc các đặc điểm địa lý khác như sa mạc và núi. |
For example, many species regularly cross the Gulf of Mexico, a trip that requires a continuous flight of more than 1,000 miles and takes from twenty-four to thirty-six hours or longer. | Ví dụ, nhiều loài thường bay xuyên qua Vịnh Mexico, một chuyến đi mà đòi hỏi liên tục hơn 1.000 dặm và mất 24-36 giờ hoặc lâu hơn. |
An extreme example of nonstop bird migration is done by the miles from Alaska to New Zealand each year. | Một ví dụ nổi bật xa nhất của sự di cư không ngừng nghỉ của loài chim khi bay từ Alaska đến New Zealand mỗi năm. |
At the start of its trip, about 55 percent of its body weight is made up of the fat necessary to fuel this amazing Journey. | Khi bắt đầu chuyến đi, khoảng 55 phần trăm trọng lượng cơ thể của nó được tạo thành từ chất béo cần thiết để cung cấp cho chuyến hành trình tuyệt vời này. |
How birds manage to unerringly travel between distant locations is one aspect that has fascinated observers for centuries. | Làm thế nào chim có thể điều khiển để di chuyển một cách chính xác giữa các địa điểm xa xôi là một khía cạnh đã thu hút các nhà quan sát trong nhiều thế kỷ. |
Modem-day researchers have attempted to understand this feat. | Các nhà nghiên cứu hiện đại ngày nay đã cố gắng để hiểu được sự khéo léo này. |
Most studies have found that migratory birds all have some ability to navigate and an innate drive to travel in a particular direction. | Hầu hết các nghiên cứu đã phát hiện ra rằng chim di cư đều có khả năng điều hướng và một tay lái bẩm sinh để di chuyển theo một hướng cụ thể. |
Nocturnal migrants, those species that travel at night, seem to take their navigational cues from the stars. | Những loài di cư về đêm, những loài di chuyển vào ban đêm, dường như lấy tín hiệu điều hướng từ các ngôi sao. |
When the stars are obscured by clouds, Nocturnal migrants may become confused and return to land or stray off course. | Khi các ngôi sao bị che khuất bởi mây, những loài di cư về đêm này có thể trở nên bối rối và trở về đất hoặc đi lạc |
Diurnal migrants, those migrating during the day, take their cues from the location of the sun. | Loài di cư cả ngày lẫn đêm, những loài di cư trong ngày, lấy tín hiệu của chúng từ vị trí của mặt trời. |
In addition, Diurnal migrants have also been shown to use geographic features such as mountain ranges or seacoasts as other cues for navigation. | Ngoài ra, loài di cư ngày đêm cũng đã được chứng minh là sử dụng các đặc điểm về địa lý như dãy núi hoặc bờ biển như các tín hiệu khác để điều hướng. |
Because the stars and the sun move constantly over the course of twenty-four hours, this suggests that migrating birds also have some sense of time. | Bởi vì các vì sao và mặt trời di chuyển liên tục trong suốt 24 giờ, điều này cho thấy chim di cư cũng có chút ý thức về thời gian. |
Từ vựng trong bài
continents: các lục địa
spread out: lan rộng ra
arctic tem: chim én Bắc cực
stray off course: đi lạc
Diurnal migrants: Loài di cư cả ngày lẫn đêm
transequatorial: di chuyển xuyên xích đạo
breed: sinh sản
grouse: gà gô
ptarmigan: gà gô trắng
Nocturnal migrant: loài di cư về đêm
Northern Hemisphere: Bán cầu Bắc
bodies of water: vùng nước lớn
exhibit altitudinal: độ cao so với mực nước biển
arctic grouse: gà gô Bắc Cực
tundra: lãnh nguyên
cues: tín hiệu
innate drive: tay lái bẩm sinh
geographic features: đặc điểm địa lý
fascinated: thu hút
navigate: điều hướng
ecological niches: mảng sinh thái
breeding grounds: nơi sinh sản
biological imperative: nhu cầu về sinh học
navigational cues: lấy tín hiệu điều hướng
optimal conditions: điều kiện tối ưu
latitudes: vĩ độ
Southern Hemisphere: Bán cầu Nam